naive realism
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chủ nghĩa hiện thực ngây thơ: Một học thuyết triết học cho rằng các vật thể vật chất vẫn tiếp tục tồn tại ngay cả khi không được cảm nhận. Đây là quan điểm phổ biến của con người về thế giới, tin rằng sự vật tồn tại độc lập với nhận thức của chúng ta.
- Niềm tin sai lầm về nhận thức: Trong tâm lý học, "naive realism" còn chỉ xu hướng tin rằng chúng ta nhìn thấy thế giới một cách khách quan, và người khác nếu hợp lý sẽ thấy giống như chúng ta.
Ví dụ sử dụng
- (Chủ nghĩa hiện thực ngây thơ cho rằng một cái cây vẫn tiếp tục tồn tại trong rừng ngay cả khi không ai nhìn vào nó.)
- (Nhiều người có một dạng chủ nghĩa hiện thực ngây thơ, tin rằng nhận thức của họ là sự phản ánh trực tiếp của thực tại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to challenge naive realism": thách thức chủ nghĩa hiện thực ngây thơ.
- Philosophers like Kant challenged naive realism by arguing that our perceptions are shaped by mental structures. (Các triết gia như Kant đã thách thức chủ nghĩa hiện thực ngây thơ bằng cách lập luận rằng nhận thức của chúng ta bị định hình bởi các cấu trúc tinh thần.)
"naive realism in psychology": chủ nghĩa hiện thực ngây thơ trong tâm lý học.
- In psychology, naive realism explains why people often think others who disagree are biased or irrational. (Trong tâm lý học, chủ nghĩa hiện thực ngây thơ giải thích tại sao mọi người thường nghĩ rằng những người bất đồng quan điểm là thiên vị hoặc phi lý trí.)
Biến thể và từ gần giống
Naive real (adj): thuộc về chủ nghĩa hiện thực ngây thơ.
- A naive real perspective assumes the world is exactly as we perceive it. (Một quan điểm hiện thực ngây thơ cho rằng thế giới chính xác như chúng ta cảm nhận.)
Naively (trạng từ): một cách ngây thơ.
- He naively believed that his opinion was the only correct one. (Anh ấy ngây thơ tin rằng ý kiến của mình là đúng duy nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Direct realism (chủ nghĩa hiện thực trực tiếp): Một thuật ngữ triết học tương tự, nhấn mạnh rằng nhận thức là sự tiếp cận trực tiếp với thế giới.
- Common-sense realism (chủ nghĩa hiện thực thông thường): Quan điểm phổ biến rằng sự vật tồn tại độc lập với nhận thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Buy into naive realism: tin vào chủ nghĩa hiện thực ngây thơ.
- Many people buy into naive realism without realizing its philosophical implications. (Nhiều người tin vào chủ nghĩa hiện thực ngây thơ mà không nhận ra những hệ quả triết học của nó.)
Fall for naive realism: rơi vào chủ nghĩa hiện thực ngây thơ.
- It is easy to fall for naive realism when you trust your senses completely. (Thật dễ dàng rơi vào chủ nghĩa hiện thực ngây thơ khi bạn hoàn toàn tin tưởng vào các giác quan của mình.)
Thành ngữ liên quan
Seeing is believing: Thấy mới tin (thể hiện tinh thần của naive realism).
- For most people, seeing is believing, which is a form of naive realism. (Đối với hầu hết mọi người, thấy mới tin, đó là một dạng của chủ nghĩa hiện thực ngây thơ.)
Take at face value: Chấp nhận bề ngoài.
- He took the world at face value, a classic case of naive realism. (Anh ấy chấp nhận thế giới theo bề ngoài, một trường hợp điển hình của chủ nghĩa hiện thực ngây thơ.)